Bảng xếp hạng thế giới / KHÁM PHÁ DỮ LIỆU

CHỈ SỐ TOÀN CẦU #052

Tuổi thọ khỏe mạnh2023

Số năm sống khỏe mạnh kỳ vọng. Chỉ tiêu này khác với tuổi thọ kỳ vọng tổng cộng.

World Health Organization (WHO)
Năm xếp hạng tương đương2023Năm xuất bản gần nhất: 2023
Nền kinh tế có dữ liệu185 / 217Không quan sát: 32
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đứng đầuSingapore72,9 năm

Top 10

năm · 2023

Hoàn thành xếp hạng

Tải xuống CSV ↓
Tuổi thọ khỏe mạnh · 2023 · năm
Xếp hạngQuốc gia/vùng lãnh thổGiá trị (năm)Năm
01Singapore72,92023
02Nhật Bản72,22023
03Hàn Quốc722023
04Luxembourg71,42023
05Thụy Sĩ71,22023
05Tây Ban Nha71,22023
05Italy71,22023
08Israel712023
09Malta70,82023
10Thụy Điển70,62023
11Na Uy70,42023
12Síp70,32023
12Đan Mạch70,32023
14Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất70,22023
14Ireland70,22023
16Pháp702023
17Áo69,92023
17Bỉ69,92023
19Hy Lạp69,82023
19Iceland69,82023
19Bồ Đào Nha69,82023
22Maldives69,62023
23Australia69,52023
23Kuwait69,52023
25Phần Lan69,42023
26Qatar69,32023
27Slovenia69,22023
28Đức69,12023
29Chile692023
30Hà Lan68,82023
31Bahrain68,72023
32Jordan68,62023
33Albania68,32023
34Vương quốc Anh68,22023
34Oman68,22023
36Trung Quốc682023
36Séc682023
36New Zealand682023
39Canada67,92023
40Estonia67,82023
40Thái Lan67,82023
42Puerto Rico67,52023
43Barbados67,42023
44Croatia67,32023
44Panama67,32023
46Bosnia và Herzegovina67,22023
47Costa Rica67,12023
47Peru67,12023
47Slovakia67,12023
50Ba Lan66,92023
51Antigua và Barbuda66,72023
51Brunei66,72023
51Colombia66,72023
54Sri Lanka66,62023
55Algeria66,52023
55Ecuador66,52023
55Bắc Macedonia66,52023
55Ả Rập Xê-út66,52023
59Argentina66,42023
59Armenia66,42023
61Cuba66,22023
61Tunisia66,22023
61Uruguay66,22023
64Litva66,12023
64Seychelles66,12023
66Hungary662023
66Li-băng662023
66Romania662023
66Serbia662023
70Cape Verde65,92023
71Iran65,62023
72Malaysia65,52023
72Việt Nam65,52023
74Bulgaria65,42023
74Nicaragua65,42023
76Azerbaijan65,22023
76Latvia65,22023
78Kyrgyzstan65,12023
78Thổ Nhĩ Kỳ65,12023
80Bhutan652023
80Montenegro652023
82Belarus64,62023
82Georgia64,62023
82Kazakhstan64,62023
82Ma-rốc64,62023
82Tajikistan64,62023
82Hoa Kỳ64,62023
82Uzbekistan64,62023
89Mông Cổ64,12023
90Cộng hòa Dominica642023
91Bahamas63,82023
91Brazil63,82023
91Samoa63,82023
94Indonesia63,72023
95Mauritius63,62023
96São Tomé và Príncipe63,32023
96Tonga63,32023
98Mexico63,12023
99Triều Tiên632023
100Bolivia62,82023
101Grenada62,72023
101Jamaica62,72023
101El Salvador62,72023
104Paraguay62,52023
105Bangladesh62,42023
105Iraq62,42023
107Campuchia62,32023
107Moldova62,32023
109Nga62,22023
110Nepal62,12023
111Philippines622023
112Honduras61,92023
112St. Lucia61,92023
114Lào61,82023
114Venezuela61,82023
116Belize61,72023
117Ai Cập61,62023
117Ukraina61,62023
119Mauritania61,42023
119St. Vincent và Grenadines61,42023
121Syria61,32023
122Suriname61,22023
123Timor-Leste60,82023
124Comoros60,72023
125Ấn Độ60,62023
125Myanmar (Miến Điện)60,62023
127Guatemala60,52023
127Turkmenistan60,52023
129Rwanda602023
130Trinidad và Tobago59,82023
131Ethiopia59,62023
132Senegal59,42023
133Fiji59,32023
134Tanzania59,22023
135Vanuatu59,12023
136Papua New Guinea592023
137Kenya58,92023
137Libya58,92023
139Ghana58,72023
140Djibouti58,42023
140Pakistan58,42023
142Botswana58,12023
142Uganda58,12023
144Yemen57,92023
145Sudan57,82023
146Gabon57,72023
147Gambia57,62023
148Micronesia57,52023
149Quần đảo Solomon57,42023
150Namibia56,92023
151Burundi56,82023
152Benin56,42023
152Côte d’Ivoire56,42023
152Eritrea56,42023
152Madagascar56,42023
156Nam Phi56,22023
156Zambia56,22023
158Malawi562023
159Congo - Brazzaville55,92023
160Cameroon55,82023
160Togo55,82023
162Angola55,72023
163Burkina Faso55,52023
164Haiti55,22023
164Mali55,22023
166Guinea Xích Đạo552023
167Kiribati54,52023
168Lãnh thổ Palestine54,32023
169Guinea54,22023
169Liberia54,22023
171Nigeria54,12023
172Sierra Leone53,62023
173Afghanistan53,32023
174Congo - Kinshasa53,12023
174Niger53,12023
176Guinea-Bissau52,82023
176Chad52,82023
178Mozambique52,72023
178Nam Sudan52,72023
180Guyana52,62023
181Zimbabwe52,52023
182Eswatini51,12023
183Somalia48,62023
184Lesotho47,92023
185Cộng hòa Trung Phi44,72023

Cách xếp hạng này hoạt động

Với thống kê hằng năm, mặc định chọn năm mới nhất có số quốc gia có dữ liệu đạt ít nhất 70% số quốc gia tối đa trong các năm, đồng thời có ít nhất 20 nền kinh tế nếu dữ liệu cho phép. Mỗi bảng dùng cùng một năm hoặc cùng một phiên bản báo cáo, không lấy dữ liệu năm khác để điền giá trị thiếu. Có thể chọn năm mới hơn nhưng ít quốc gia có dữ liệu hơn.

Tỷ lệ giết người có chủ ý và điểm hòa bình xếp hạng từ thấp nhất đến cao nhất; các chỉ số khác xếp hạng từ cao nhất đến thấp nhất. Thứ hạng sử dụng giá trị ban đầu và thứ hạng cạnh tranh cho các điểm ngang bằng, ví dụ: 1, 2, 2, 4. Việc lọc hoặc thay đổi thứ tự hiển thị không tính toán lại thứ hạng chung. Giá trị cao hơn không nhất thiết phải tốt hơn.

Số liệu thống kê phản ánh ảnh chụp nhanh nguồn công cộng, không phải số đo trực tiếp. Một số chuỗi là ước tính được mô hình hóa hoặc trung bình nhiều năm. Xem siêu dữ liệu gốc.

Không quan sát (32)

Andorra · Aruba · Bermuda · Curaçao · Dominica · Gibraltar · Greenland · Guam · Kosovo · Liechtenstein · Monaco · Nauru · New Caledonia · Palau · Polynesia thuộc Pháp · Quần đảo Bắc Mariana · Quần đảo Cayman · Quần đảo Eo biển · Quần đảo Faroe · Quần đảo Marshall · Quần đảo Turks và Caicos · Quần đảo Virgin thuộc Anh · Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ · Samoa thuộc Mỹ · San Marino · Sint Maarten · St. Kitts và Nevis · St. Martin · Tuvalu · Đảo Man · Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc

Nguồn & định nghĩa

Định nghĩa chỉ báo
Số năm sống khỏe mạnh kỳ vọng. Chỉ tiêu này khác với tuổi thọ kỳ vọng tổng cộng.
Đơn vị
năm
Nguồn & định nghĩa
World Health Organization (WHO) · who:WHOSIS_000002
Nguồn gốc mở ↗
Siêu dữ liệu gốc
Healthy life expectancy at birth, both sexes. WHO modelled estimates in years; historical estimates are replaced together with the current release.

{
  "sourceNote": "Healthy life expectancy at birth, both sexes. WHO modelled estimates in years; historical estimates are replaced together with the current release.",
  "indicator": "WHOSIS_000002",
  "sex": "SEX_BTSX",
  "spatial_dimension": "COUNTRY",
  "api_url": "https://ghoapi.azureedge.net/api/WHOSIS_000002?%24filter=SpatialDimType+eq+%27COUNTRY%27+and+Dim1+eq+%27SEX_BTSX%27"
}