CHỈ SỐ TOÀN CẦU #020
Chi tiêu quân sự2021
Chi tiêu quân sự hàng năm theo định nghĩa của SIPRI, tính bằng đô la Mỹ hiện hành, bao gồm nhân sự, hoạt động, mua sắm và nghiên cứu quân sự. Tỷ giá hối đoái và lạm phát ảnh hưởng đến sự so sánh qua các năm. Chi tiêu không phải là thước đo trực tiếp cho sức mạ
Top 10
Đô la Mỹ · 2021Hoàn thành xếp hạng
Tải xuống CSV ↓| Xếp hạng | Quốc gia/vùng lãnh thổ | Giá trị (Đô la Mỹ) | Năm |
|---|---|---|---|
| 01 | 806.230.200.000 | 2021 | |
| 02 | 286.064.630.571 | 2021 | |
| 03 | 76.253.500.470 | 2021 | |
| 04 | 65.918.129.751 | 2021 | |
| 05 | 65.148.595.798 | 2021 | |
| 06 | 63.194.666.667 | 2021 | |
| 07 | 58.741.980.240 | 2021 | |
| 08 | 56.520.202.568 | 2021 | |
| 09 | 53.616.495.862 | 2021 | |
| 10 | 50.873.788.105 | 2021 | |
| 11 | 35.038.552.507 | 2021 | |
| 12 | 32.718.066.817 | 2021 | |
| 13 | 24.698.524.103 | 2021 | |
| 14 | 23.596.704.278 | 2021 | |
| 15 | 19.970.305.109 | 2021 | |
| 16 | 19.187.122.475 | 2021 | |
| 17 | 15.280.029.346 | 2021 | |
| 18 | 15.240.338.329 | 2021 | |
| 19 | 14.395.695.364 | 2021 | |
| 20 | 11.616.638.137 | 2021 | |
| 21 | 11.593.406.593 | 2021 | |
| 22 | 11.013.608.902 | 2021 | |
| 23 | 10.180.134.292 | 2021 | |
| 24 | 9.112.461.105 | 2021 | |
| 25 | 9.024.335.548 | 2021 | |
| 26 | 8.798.276.064 | 2021 | |
| 27 | 8.680.832.593 | 2021 | |
| 28 | 8.435.121.611 | 2021 | |
| 29 | 8.300.944.592 | 2021 | |
| 30 | 7.582.054.936 | 2021 | |
| 31 | 7.526.365.988 | 2021 | |
| 32 | 7.112.638.314 | 2021 | |
| 33 | 6.842.963.433 | 2021 | |
| 34 | 6.240.137.876 | 2021 | |
| 35 | 5.783.615.085 | 2021 | |
| 36 | 5.699.580.109 | 2021 | |
| 37 | 5.544.109.841 | 2021 | |
| 38 | 5.486.155.123 | 2021 | |
| 39 | 5.325.480.901 | 2021 | |
| 40 | 5.294.902.354 | 2021 | |
| 41 | 5.273.695.929 | 2021 | |
| 42 | 5.194.059.174 | 2021 | |
| 43 | 5.165.445.627 | 2021 | |
| 44 | 4.849.144.940 | 2021 | |
| 45 | 4.765.369.655 | 2021 | |
| 46 | 4.444.998.081 | 2021 | |
| 47 | 4.196.428.571 | 2021 | |
| 48 | 3.918.412.535 | 2021 | |
| 49 | 3.880.558.184 | 2021 | |
| 50 | 3.832.078.605 | 2021 | |
| 51 | 3.675.489.012 | 2021 | |
| 52 | 3.546.873.356 | 2021 | |
| 53 | 3.073.433.323 | 2021 | |
| 54 | 2.905.571.075 | 2021 | |
| 55 | 2.703.176.471 | 2021 | |
| 56 | 2.642.725.509 | 2021 | |
| 57 | 2.635.892.706 | 2021 | |
| 58 | 2.410.401.106 | 2021 | |
| 59 | 2.408.810.000 | 2021 | |
| 60 | 2.176.760.563 | 2021 | |
| 61 | 1.984.626.301 | 2021 | |
| 62 | 1.805.530.300 | 2021 | |
| 63 | 1.614.904.645 | 2021 | |
| 64 | 1.523.905.321 | 2021 | |
| 65 | 1.437.500.000 | 2021 | |
| 66 | 1.360.346.003 | 2021 | |
| 67 | 1.306.764.428 | 2021 | |
| 68 | 1.275.264.168 | 2021 | |
| 69 | 1.267.738.884 | 2021 | |
| 70 | 1.246.341.556 | 2021 | |
| 71 | 1.231.004.127 | 2021 | |
| 72 | 1.191.035.199 | 2021 | |
| 73 | 1.060.851.727 | 2021 | |
| 74 | 973.942.252 | 2021 | |
| 75 | 951.248.190 | 2021 | |
| 76 | 823.084.201 | 2021 | |
| 77 | 762.842.410 | 2021 | |
| 78 | 762.771.996 | 2021 | |
| 79 | 748.674.616 | 2021 | |
| 80 | 652.883.353 | 2021 | |
| 81 | 637.656.913 | 2021 | |
| 82 | 626.024.283 | 2021 | |
| 83 | 619.435.472 | 2021 | |
| 84 | 611.467.713 | 2021 | |
| 85 | 541.804.636 | 2021 | |
| 86 | 536.630.401 | 2021 | |
| 87 | 535.704.002 | 2021 | |
| 88 | 483.224.913 | 2021 | |
| 89 | 473.945.275 | 2021 | |
| 90 | 458.279.098 | 2021 | |
| 91 | 453.337.799 | 2021 | |
| 92 | 447.957.095 | 2021 | |
| 93 | 443.336.832 | 2021 | |
| 94 | 440.163.204 | 2021 | |
| 95 | 421.666.542 | 2021 | |
| 96 | 400.154.276 | 2021 | |
| 97 | 369.443.039 | 2021 | |
| 98 | 366.835.002 | 2021 | |
| 99 | 353.488.647 | 2021 | |
| 100 | 351.578.000 | 2021 | |
| 101 | 337.815.983 | 2021 | |
| 102 | 330.998.078 | 2021 | |
| 103 | 313.056.396 | 2021 | |
| 104 | 311.454.929 | 2021 | |
| 105 | 309.038.417 | 2021 | |
| 106 | 306.078.783 | 2021 | |
| 107 | 304.373.288 | 2021 | |
| 108 | 300.489.434 | 2021 | |
| 109 | 278.250.788 | 2021 | |
| 110 | 262.700.662 | 2021 | |
| 111 | 244.558.590 | 2021 | |
| 112 | 229.313.245 | 2021 | |
| 113 | 222.874.807 | 2021 | |
| 114 | 217.039.384 | 2021 | |
| 115 | 214.992.886 | 2021 | |
| 116 | 209.721.886 | 2021 | |
| 117 | 207.696.791 | 2021 | |
| 118 | 202.404.477 | 2021 | |
| 119 | 198.773.241 | 2021 | |
| 120 | 196.249.068 | 2021 | |
| 121 | 171.587.396 | 2021 | |
| 122 | 167.381.497 | 2021 | |
| 123 | 162.807.133 | 2021 | |
| 124 | 111.029.000 | 2021 | |
| 125 | 98.807.099 | 2021 | |
| 126 | 97.451.778 | 2021 | |
| 127 | 97.194.682 | 2021 | |
| 128 | 91.137.654 | 2021 | |
| 129 | 90.399.282 | 2021 | |
| 130 | 89.611.234 | 2021 | |
| 131 | 87.950.568 | 2021 | |
| 132 | 86.089.950 | 2021 | |
| 133 | 82.792.515 | 2021 | |
| 134 | 79.609.745 | 2021 | |
| 135 | 77.037.864 | 2021 | |
| 136 | 76.789.448 | 2021 | |
| 137 | 68.726.852 | 2021 | |
| 138 | 68.376.397 | 2021 | |
| 139 | 64.287.301 | 2021 | |
| 140 | 55.515.012 | 2021 | |
| 141 | 50.739.612 | 2021 | |
| 142 | 43.010.030 | 2021 | |
| 143 | 39.222.000 | 2021 | |
| 144 | 37.044.055 | 2021 | |
| 145 | 36.587.936 | 2021 | |
| 146 | 29.723.000 | 2021 | |
| 147 | 29.316.358 | 2021 | |
| 148 | 26.703.375 | 2021 | |
| 149 | 25.596.417 | 2021 | |
| 150 | 19.667.979 | 2021 | |
| 151 | 15.882.448 | 2021 | |
| 152 | 11.213.723 | 2021 | |
| 153 | 0 | 2021 | |
| 153 | 0 | 2021 | |
| 153 | 0 | 2021 |
Không có quốc gia phù hợp.
Cách xếp hạng này hoạt động
Với thống kê hằng năm, mặc định chọn năm mới nhất có số quốc gia có dữ liệu đạt ít nhất 70% số quốc gia tối đa trong các năm, đồng thời có ít nhất 20 nền kinh tế nếu dữ liệu cho phép. Mỗi bảng dùng cùng một năm hoặc cùng một phiên bản báo cáo, không lấy dữ liệu năm khác để điền giá trị thiếu. Có thể chọn năm mới hơn nhưng ít quốc gia có dữ liệu hơn.
Tỷ lệ giết người có chủ ý và điểm hòa bình xếp hạng từ thấp nhất đến cao nhất; các chỉ số khác xếp hạng từ cao nhất đến thấp nhất. Thứ hạng sử dụng giá trị ban đầu và thứ hạng cạnh tranh cho các điểm ngang bằng, ví dụ: 1, 2, 2, 4. Việc lọc hoặc thay đổi thứ tự hiển thị không tính toán lại thứ hạng chung. Giá trị cao hơn không nhất thiết phải tốt hơn.
Số liệu thống kê phản ánh ảnh chụp nhanh nguồn công cộng, không phải số đo trực tiếp. Một số chuỗi là ước tính được mô hình hóa hoặc trung bình nhiều năm. Xem siêu dữ liệu gốc.
Không quan sát (62)
Andorra · Antigua và Barbuda · Aruba · Bahamas · Barbados · Bermuda · Bhutan · Comoros · Cuba · Curaçao · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Djibouti · Dominica · Eritrea · Gibraltar · Greenland · Grenada · Guam · Kiribati · Libya · Liechtenstein · Lào · Lãnh thổ Palestine · Maldives · Micronesia · Monaco · Nauru · New Caledonia · Palau · Polynesia thuộc Pháp · Puerto Rico · Quần đảo Bắc Mariana · Quần đảo Cayman · Quần đảo Eo biển · Quần đảo Faroe · Quần đảo Marshall · Quần đảo Solomon · Quần đảo Turks và Caicos · Quần đảo Virgin thuộc Anh · Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ · Samoa · Samoa thuộc Mỹ · San Marino · Sint Maarten · St. Kitts và Nevis · St. Lucia · St. Martin · St. Vincent và Grenadines · Suriname · Syria · São Tomé và Príncipe · Tonga · Triều Tiên · Turkmenistan · Tuvalu · Uzbekistan · Vanuatu · Venezuela · Yemen · Đảo Man · Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
Nguồn & định nghĩa
- Định nghĩa chỉ báo
- Chi tiêu quân sự hàng năm theo định nghĩa của SIPRI, tính bằng đô la Mỹ hiện hành, bao gồm nhân sự, hoạt động, mua sắm và nghiên cứu quân sự. Tỷ giá hối đoái và lạm phát ảnh hưởng đến sự so sánh qua các năm. Chi tiêu không phải là thước đo trực tiếp cho sức mạnh quân sự.
- Đơn vị
- Đô la Mỹ
- Nguồn & định nghĩa
- World Bank · SIPRI Military Expenditure Database, Stockholm International Peace Research Institute (SIPRI), uri: https://www.sipri.org/databases ·
MS.MIL.XPND.CD
Siêu dữ liệu gốc
Military spending USD, in current prices (converted at the exchange rate for the given year)
{
"id": "MS.MIL.XPND.CD",
"name": "Military expenditure (current USD)",
"unit": "",
"source": {
"id": "2",
"value": "World Development Indicators"
},
"sourceNote": "Military spending USD, in current prices (converted at the exchange rate for the given year)",
"sourceOrganization": "SIPRI Military Expenditure Database, Stockholm International Peace Research Institute (SIPRI), uri: https://www.sipri.org/databases",
"topics": [
{
"id": "13",
"value": "Public Sector "
}
]
}